蚧搔 jiè sāo · giới tao Hán Việt: giới tao · Pinyin: jiè sāo Tổng quan Cấu tạo: 蚧 (giới) + 搔 (tao)Pinyinjiè sāoHán Việtgiới taoCấu tạo蚧 + 搔 · giới + tao nghĩa thành phần: giới + tao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即疥疮。蚧﹐通"疥"。Tân Hoa Tự Điển 1.即疥疮。蚧﹐通"疥"。