蚨緡 fú mín · phù mân Hán Việt: phù mân · Pinyin: fú mín Tổng quan Cấu tạo: 蚨 (phù) + 緡 (mân)Pinyinfú mínHán Việtphù mânCấu tạo蚨 + 緡 · phù + mân nghĩa thành phần: phù + mân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹钱贯。缗﹐穿钱的绳。Tân Hoa Tự Điển 1.犹钱贯。缗﹐穿钱的绳。