蚩儜

chī níng

Pinyin: chī níng

Tổng quan

Cấu tạo: (xi) +

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"蚩狞"; 庸劣;丑恶。蚩﹐通"媸"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"蚩狞"。 2.庸劣;丑恶。蚩﹐通"媸"。