蚩妄 chī wàng·xi vọng Hán Việt: xi vọng · Pinyin: chī wàng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.痴愚狂妄。 Cấu tạo: 蚩 (xi) + 妄 (vọng)Pinyinchī wàngHán Việtxi vọngCấu tạo蚩 + 妄 · xi + vọng nghĩa thành phần: xi + vọng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.痴愚狂妄。 Từ liên quan Gần nghĩa妄为 · 妄人 · 妄信 · 妄动 · 妄取 · 妄吿 · 妄图 · 妄執