蚩妍 chī yán·xi nghiên Hán Việt: xi nghiên · Pinyin: chī yán Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.丑陋与美好。 Cấu tạo: 蚩 (xi) + 妍 (nghiên)Pinyinchī yánHán Việtxi nghiênCấu tạo蚩 + 妍 · xi + nghiên nghĩa thành phần: xi + nghiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.丑陋与美好。 Từ liên quan Gần nghĩa妍丽 · 蚩吻 · 蚩尤 · 妍丑 · 妍倡 · 妍冶 · 妍华 · 妍和