蚩尾

chī wěixi vĩ

Hán Việt: xi vĩ · Pinyin: chī wěi

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.即鸱尾。古代屋脊上的鱼尾形饰物。

Cấu tạo: 蚩 (xi) + 尾 (vĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.即鸱尾。古代屋脊上的鱼尾形饰物。

Từ liên quan

Gần nghĩa

尾击 · 尾号 · 尾声 · 尾子 · 尾巴 · 尾扶 · 尾数 · 尾期