蚩惡 chī è · xi ác Hán Việt: xi ác · Pinyin: chī è Tổng quan Cấu tạo: 蚩 (xi) + 惡 (ác)Pinyinchī èHán Việtxi ácCấu tạo蚩 + 惡 · xi + ác nghĩa thành phần: xi + ác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 粗陋恶劣。蚩﹐通"媸"。Tân Hoa Tự Điển 1.粗陋恶劣。蚩﹐通"媸"。