蚩旗 chī qí · xi kì Hán Việt: xi kì · Pinyin: chī qí Tổng quan Cấu tạo: 蚩 (xi) + 旗 (kì)Pinyinchī qíHán Việtxi kìCấu tạo蚩 + 旗 · xi + kì nghĩa thành phần: xi + kì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古称三苗﹑九黎的首领为蚩尤﹐因用"蚩旗"贬称异族的旗帜。Tân Hoa Tự Điển 1.古称三苗﹑九黎的首领为蚩尤﹐因用"蚩旗"贬称异族的旗帜。