蚩氓 chī máng · xi manh Hán Việt: xi manh · Pinyin: chī máng Tổng quan Cấu tạo: 蚩 (xi) + 氓 (manh)Pinyinchī mángHán Việtxi manhCấu tạo蚩 + 氓 · xi + manh nghĩa thành phần: xi + manh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"蚩蚩氓"。