蚩然 chī rán · xi nhiên Hán Việt: xi nhiên · Pinyin: chī rán Tổng quan Cấu tạo: 蚩 (xi) + 然 (nhiên)Pinyinchī ránHán Việtxi nhiênCấu tạo蚩 + 然 · xi + nhiên nghĩa thành phần: xi + nhiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 象声词。Tân Hoa Tự Điển 1.象声词。