蚩蚩嚚嚚 chī chī yín yín·xi xi ngân ngân Hán Việt: xi xi ngân ngân · Pinyin: chī chī yín yín Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.愚顽貌。 Cấu tạo: 蚩 (xi) + 蚩 (xi) + 嚚 (ngân) + 嚚 (ngân)Pinyinchī chī yín yínHán Việtxi xi ngân ngânCấu tạo蚩 + 蚩 + 嚚 + 嚚 · xi + xi + ngân + ngân nghĩa thành phần: xi + xi + ngân + ngân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.愚顽貌。 Từ liên quan Gần nghĩa蚩蚩蠢蠢 · 蚩蚩者民 · 蚩蚩氓 · 蚩蚩者