蚩蚩氓

chī chī mángxi xi manh

Hán Việt: xi xi manh · Pinyin: chī chī máng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.敦厚而愚昧的人。语出《诗.卫风.氓》"氓之蚩蚩﹐抱布贸丝。"

Cấu tạo: 蚩 (xi) + 蚩 (xi) + 氓 (manh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.敦厚而愚昧的人。语出《诗.卫风.氓》"氓之蚩蚩﹐抱布贸丝。"

Từ liên quan

Gần nghĩa

蚩蚩者 · 蚩蚩蠢蠢 · 蚩蚩者民 · 蚩氓 · 蚩蚩 · 蚩蚩嚚嚚