蚩蚩蠢蠢

chī chī chǔn chǔnxi xi xuẩn xuẩn

Hán Việt: xi xi xuẩn xuẩn · Pinyin: chī chī chǔn chǔn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.指痴呆愚昧的人。 2.愚昧无知貌。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

喧擾忙亂的樣子。《醒世恆言.卷三三.十五貫戲言成巧禍》:「熙熙攘攘,都為利來。蚩蚩蠢蠢,皆納禍去。」

Cấu tạo: 蚩 (xi) + 蚩 (xi) + 蠢 (xuẩn) + 蠢 (xuẩn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hỗn loạn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 喧擾忙亂的樣子。《醒世恆言.卷三三.十五貫戲言成巧禍》:「熙熙攘攘,都為利來。蚩蚩蠢蠢,皆納禍去。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.指痴呆愚昧的人。 2.愚昧无知貌。

Từ liên quan

Gần nghĩa

蠢蠢欲动 · 蠢蠢欲動 · 蠢蠢思动 · 蚩蚩者民 · 蚩蚩嚚嚚 · 蠢蠢思動 · 蠢蠢戢戢 · 蠢蠢翾翾