蚩鄙 chī bǐ · xi bỉ Hán Việt: xi bỉ · Pinyin: chī bǐ Tổng quan Cấu tạo: 蚩 (xi) + 鄙 (bỉ)Pinyinchī bǐHán Việtxi bỉCấu tạo蚩 + 鄙 · xi + bỉ nghĩa thành phần: xi + bỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 粗野拙劣。蚩﹐通"媸"; 嗤笑鄙视。蚩﹐通"嗤"。Tân Hoa Tự Điển 1.粗野拙劣。蚩﹐通"媸"。 2.嗤笑鄙视。蚩﹐通"嗤"。