蚬壳 xiǎn ké·hiện xác Hán Việt: hiện xác · Pinyin: xiǎn ké Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.蚬子的甲壳。 Cấu tạo: 蜆 (hiện) + 殼 (xác)Pinyinxiǎn kéHán Việthiện xácCấu tạo蜆 + 殼 · hiện + xác nghĩa thành phần: hiện + xác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.蚬子的甲壳。 Từ liên quan Gần nghĩa壳儿 · 壳嘴 · 壳圈 · 壳层 · 壳幔 · 壳斗 · 壳牌 · 壳菜