蚬妹 xiǎn mèi·hiện muội Hán Việt: hiện muội · Pinyin: xiǎn mèi Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.旧时蜑家幼女之称。 MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan 廣東沿海一帶以船為家之少數民族蜑人之女。長者稱為「魚姊」,幼者稱為「蜆妹」。 Cấu tạo: 蜆 (hiện) + 妹 (muội)Pinyinxiǎn mèiHán Việthiện muộiTừ loạidanhCấu tạo蜆 + 妹 · hiện + muội nghĩa thành phần: hiện + muội Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.旧时蜑家幼女之称。 Từ liên quan Gần nghĩa妹丈 · 妹夫 · 妹妹 · 妹婿 · 妹子 · 妹纸 · 蜆子 · 妹妹头