蚬子 xiǎn zi·hiện tử Hán Việt: hiện tử · Pinyin: xiǎn zi Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.蚬的俗称。 Cấu tạo: 蜆 (hiện) + 子 (tử)Pinyinxiǎn ziHán Việthiện tửCấu tạo蜆 + 子 · hiện + tử nghĩa thành phần: hiện + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.蚬的俗称。 Từ liên quan Gần nghĩa子丑 · 子书 · 子产 · 子京 · 子代 · 子侄 · 子儀 · 子儿