蚬斗

xiǎn dòuhiện đấu

Hán Việt: hiện đấu · Pinyin: xiǎn dòu

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.欢喜的隐语。

Cấu tạo: 蜆 (hiện) + 鬥 (đấu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.欢喜的隐语。

Từ liên quan

Gần nghĩa

斗乱 · 斗亂 · 斗争 · 斗六 · 斗内 · 斗刮 · 斗劲 · 斗勁