蜆鬥 xiǎn dòu · hiện đấu Hán Việt: hiện đấu · Pinyin: xiǎn dòu Tổng quan Cấu tạo: 蜆 (hiện) + 鬥 (đấu)Pinyinxiǎn dòuHán Việthiện đấuCấu tạo蜆 + 鬥 · hiện + đấu nghĩa thành phần: hiện + đấu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 欢喜的隐语。Tân Hoa Tự Điển 1.欢喜的隐语。