蜆蝶 xiǎn dié · hiện điệp Hán Việt: hiện điệp · Pinyin: xiǎn dié Tổng quan Cấu tạo: 蜆 (hiện) + 蝶 (điệp)Pinyinxiǎn diéHán Việthiện điệpCấu tạo蜆 + 蝶 · hiện + điệp nghĩa thành phần: hiện + điệp Nghĩa EngCihui metalmark