蚯蚓
khâu dẫn
Hán Việt: khâu dẫn · Pinyin: qiū yǐn
Tổng quan
(động vật học) giun đất
Nghĩa
Việt
- Cihui (động vật học) giun đất
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 動物名。環節動物門貧毛綱。體圓而細長,環節很多,鑽土成穴,使土壤疏鬆,有益於農事。也稱為「地龍」、「土龍」、「曲蟮」、「蛐蟮」、「蜿蟺」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 环节动物。体形圆长而柔软﹐经常穿穴泥中﹐能改良土壤﹐有益农事。
- Tân Hoa Tự Điển 1.环节动物。体形圆长而柔软﹐经常穿穴泥中﹐能改良土壤﹐有益农事。
Eng
- CC-CEDICT (zoology) earthworm
- Cihui (zoology) earthworm
ja
- JMdict earthworm|worm