蚯蜥

khâu tích

Hán Việt: khâu tích

Tổng quan

Cấu tạo: 蚯 (khâu) + 蜥 (tích)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 蚯蜥 iūxī n. <zoo.> worm lizard M:²zhī

Eng

  • Cihui 蚯蜥 iūxī n. <zoo.> worm lizard M:²zhī

Từ liên quan

Gần nghĩa

蚯蚓 · 蜥易 · 蜥蜴 · 蚯蚓的 · 蜥形纲 · 蜥臀目 · 蜥蜴类 · 蜥蜴类的