蚱蜢

zhà měng trách mãnh

Hán Việt: trách mãnh · Pinyin: zhà měng

Tổng quan

châu chấu on châu chấu. trách mãnh trách mãnh ☆Con châu chấu.

Cấu tạo: (trách) + (mãnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui châu chấu on châu chấu. trách mãnh trách mãnh ☆Con châu chấu.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 蝗蟲的俗稱。參見「蝗蟲」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 昆虫,外形像蝗虫,常生活在一个地区,不向外地迁移。危害农作物等。

Eng

  • CC-CEDICT grasshopper
  • Cihui grasshopper