蚵仔

é ziHÀ TỂ

Hán Việt: HÀ TỂ · Pinyin: é zi

Tổng quan

con hàu (từ tiếng Đài Loan, phát âm Tai-lo [ô-á])

Cấu tạo: 蚵 + 仔 (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui con hàu (từ tiếng Đài Loan, phát âm Tai-lo )
  • Tần suất từ con hàu (từ tiếng Đài Loan, phát âm Tai-lo [ô-á])

Eng

  • Cihui oyster (from Taiwanese, Tai-lo pr. )
  • Tần suất từ oyster (from Taiwanese, Tai-lo pr. [ô-á])

Đức

  • Handedict Auster, Austern (Taiwan - Minnan) (lat. Ostreidae) (S, Zool)

Từ liên quan

Gần nghĩa

蚵仔煎 · 仔兽 · 仔姜 · 仔密 · 仔猪 · 仔獸 · 仔畜 · 仔細