蚶壳

hān kéham xác

Hán Việt: ham xác · Pinyin: hān ké

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.荔枝的一种。

Cấu tạo: 蚶 (ham) + 殼 (xác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.荔枝的一种。

Từ liên quan

Gần nghĩa

壳儿 · 壳嘴 · 壳圈 · 壳层 · 壳幔 · 壳斗 · 壳牌 · 壳菜