蚶田
ham điền
Hán Việt: ham điền
Tổng quan
ruộng nghêu; ruộng nuôi sò
海邊養殖蚶的場所。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 ruộng sò
- VietPhrases ruộng nuôi sò
- Tần suất từ ruộng nghêu; ruộng nuôi sò; ruộng nuôi sò
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 海邊養殖蚶的場所。
Hán Việt: ham điền
ruộng nghêu; ruộng nuôi sò
海邊養殖蚶的場所。