蚶菜 hān cài·ham thái Hán Việt: ham thái · Pinyin: hān cài Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.即蚶子。 Cấu tạo: 蚶 (ham) + 菜 (thái)Pinyinhān càiHán Việtham tháiCấu tạo蚶 + 菜 · ham + thái nghĩa thành phần: ham + thái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.即蚶子。 Từ liên quan Gần nghĩa菜农 · 菜刀 · 菜单 · 菜品 · 菜园 · 菜圃 · 菜地 · 菜场