蚶菜

hān cài ham thái

Hán Việt: ham thái · Pinyin: hān cài

Tổng quan

Cấu tạo: (ham) + (thái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即蚶子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即蚶子。