蚶鮓 hān zhǎ · ham trả Hán Việt: ham trả · Pinyin: hān zhǎ Tổng quan Cấu tạo: 蚶 (ham) + 鮓 (trả)Pinyinhān zhǎHán Việtham trảCấu tạo蚶 + 鮓 · ham + trả nghĩa thành phần: ham + trả Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 腌渍的蚶子。Tân Hoa Tự Điển 1.腌渍的蚶子。