蚺蛇
nhiêm xà
Hán Việt: nhiêm xà · Pinyin: rán shé
Tổng quan
trăn
Nghĩa
Việt
- Cihui trăn
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 蟒蛇的別名。參見「蟒蛇」條。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"蚦蛇"。亦作"蚺蚮"。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"蚦蛇"。亦作"蚺蚮"。
Eng
- CC-CEDICT boa
- Cihui boa