蛀夏 zhù xià · chú hạ Hán Việt: chú hạ · Pinyin: zhù xià Tổng quan Cấu tạo: 蛀 (chú) + 夏 (hạ)Pinyinzhù xiàHán Việtchú hạCấu tạo蛀 + 夏 · chú + hạ nghĩa thành phần: chú + hạ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.人至夏季﹐精神倦怠﹐胃纳不佳﹐称蛀夏。蛀﹐用同"疰"。