蛀孔 zhù kǒng · chú khổng Hán Việt: chú khổng · Pinyin: zhù kǒng Tổng quan Cấu tạo: 蛀 (chú) + 孔 (khổng)Pinyinzhù kǒngHán Việtchú khổngCấu tạo蛀 + 孔 · chú + khổng nghĩa thành phần: chú + khổng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 虫蛀咬后留下的孔洞。Tân Hoa Tự Điển 1.虫蛀咬后留下的孔洞。