蛀洞 chú đỗng Hán Việt: chú đỗng Tổng quan Cấu tạo: 蛀 (chú) + 洞 (đỗng)Hán Việtchú đỗngCấu tạo蛀 + 洞 · chú + đỗng nghĩa thành phần: chú + đỗng Nghĩa EngCihui 蛀洞 zhùdòng n. cavity (in a tooth)