蛀牙

zhù yáchú nha

Hán Việt: chú nha · Pinyin: zhù yá

Tổng quan

sâu răng

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.龋齿的俗称。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

病名。因口腔感染某些產酸性細菌,使牙齒周圍殘留食物中的糖類分解成乳酸,酸蝕牙齒,因而引起牙齒脫鈣,產生窩洞的一種牙病。參見「齲齒」條。

Cấu tạo: 蛀 (chú) + 牙 (nha)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lỗ sâu răng
  • Cihui LT:顆
  • Cihui 颗,個
  • Cihui 个
  • Tần suất từ sâu răng , lỗ sâu răng , LT:顆, 颗,個, 个
  • Biên soạn 蛀牙 hùyá* n. decayed teeth; dental caries M:¹kē

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 病名。因口腔感染某些產酸性細菌,使牙齒周圍殘留食物中的糖類分解成乳酸,酸蝕牙齒,因而引起牙齒脫鈣,產生窩洞的一種牙病。參見「齲齒」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.龋齿的俗称。

Eng

  • Cihui tooth decay; dental caries; decayed tooth; rotten tooth
  • Tần suất từ 蛀牙 hùyá* n. decayed teeth; dental caries M:¹kē

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

龋齿