蛀眼 chú nhãn Hán Việt: chú nhãn Tổng quan Cấu tạo: 蛀 (chú) + 眼 (nhãn)Hán Việtchú nhãnCấu tạo蛀 + 眼 · chú + nhãn nghĩa thành phần: chú + nhãn Nghĩa EngCihui 蛀眼 hùyǎn n. pinworm holes