蛀空 zhù kōng · chú không Hán Việt: chú không · Pinyin: zhù kōng Tổng quan Cấu tạo: 蛀 (chú) + 空 (không)Pinyinzhù kōngHán Việtchú khôngCấu tạo蛀 + 空 · chú + không nghĩa thành phần: chú + không Nghĩa EngCihui 蛀空 hùkōng r.v. eat holes in