蛀船 zhù chuán·chú thuyền Hán Việt: chú thuyền · Pinyin: zhù chuán Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.谓不适应乘船。 Cấu tạo: 蛀 (chú) + 船 (thuyền)Pinyinzhù chuánHán Việtchú thuyềnCấu tạo蛀 + 船 · chú + thuyền nghĩa thành phần: chú + thuyền Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.谓不适应乘船。 Từ liên quan Gần nghĩa蛀船虫 · 船上 · 船东 · 船主 · 船位 · 船体 · 船厂 · 船只