蛀蟲
chú trùng
Hán Việt: chú trùng · Pinyin: zhù chóng
Tổng quan
côn trùng đục gỗ, sách, quần áo v.v. | nghĩa bóng: sâu mọt
Nghĩa
Việt
- Cihui côn trùng đục gỗ, sách, quần áo v.v. | nghĩa bóng: sâu mọt
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 蛀蝕書籍、衣服、樹幹、穀粒等的小蟲。如天牛、衣蛾、衣魚、米象等。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 啃啮树木﹑衣服﹑书籍﹑谷物类的小虫; 借指混入内部的腐蚀者﹑破坏者。
- Tân Hoa Tự Điển 1.啃啮树木﹑衣服﹑书籍﹑谷物类的小虫。 2.借指混入内部的腐蚀者﹑破坏者。
Eng
- CC-CEDICT insect that eats into wood, books, clothes etc|fig. vermin
- Cihui insect that eats into wood, books, clothes etc; fig. vermin