蛀轎

zhù jiào chú kiệu

Hán Việt: chú kiệu · Pinyin: zhù jiào

Tổng quan

Cấu tạo: (chú) + (kiệu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓不适应乘轿。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓不适应乘轿。