蛀食

zhù shí chú thực

Hán Việt: chú thực · Pinyin: zhù shí

Tổng quan

Cấu tạo: (chú) + (thực)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓蛀虫咬吃。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓蛀虫咬吃。

Eng

  • Cihui 蛀食 zhùshí v. 1. eat/bore through 2. corrode