蛀齒
chú xỉ
Hán Việt: chú xỉ · Pinyin: zhù chǐ
Tổng quan
răng sâu
Nghĩa
Việt
- Cihui răng sâu
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 龋齿的俗称。
- Tân Hoa Tự Điển 1.龋齿的俗称。
Eng
- Cihui 蛀齒 hùchǐ n. decayed tooth; dental cavity M:¹kē
Hán Việt: chú xỉ · Pinyin: zhù chǐ
răng sâu