蛀齿

zhù chǐchú xỉ

Hán Việt: chú xỉ · Pinyin: zhù chǐ

Tổng quan

răng sâu

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.龋齿的俗称。

Cấu tạo: 蛀 (chú) + 齒 (xỉ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 răng sâu
  • VietPhrases răng sâu
  • Tần suất từ răng sâu
  • Biên soạn 蛀齒 hùchǐ n. decayed tooth; dental cavity M:¹kē

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.龋齿的俗称。

Eng

  • Cihui 蛀齒 hùchǐ n. decayed tooth; dental cavity M:¹kē
  • Tần suất từ 蛀齒 hùchǐ n. decayed tooth; dental cavity M:¹kē

Từ liên quan

Gần nghĩa

蛀牙 · 蛀虫 · 蛀蚀 · 蛀齒 · 齒亡 · 齒冷 · 齒印 · 齒危