蛆蟲師

qū chóng shī thư trùng sư

Hán Việt: thư trùng sư · Pinyin: qū chóng shī

Tổng quan

Cấu tạo: (thư) + (trùng) + (sư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻卑下无能之辈。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻卑下无能之辈。