蛆蟲師 qū chóng shī · thư trùng sư Hán Việt: thư trùng sư · Pinyin: qū chóng shī Tổng quan Cấu tạo: 蛆 (thư) + 蟲 (trùng) + 師 (sư)Pinyinqū chóng shīHán Việtthư trùng sưCấu tạo蛆 + 蟲 + 師 · thư + trùng + sư nghĩa thành phần: thư + trùng + sư