蛇丘 xà khâu Hán Việt: xà khâu Tổng quan Cấu tạo: 蛇 (xà) + 丘 (khâu)Hán Việtxà khâuCấu tạo蛇 + 丘 · xà + khâu nghĩa thành phần: xà + khâu Nghĩa EngCihui 蛇丘 héqiū n. <geol.> esker