蛇書

shé shū xà thư

Hán Việt: xà thư · Pinyin: shé shū

Tổng quan

Cấu tạo: (xà) + (thư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 如蛇状的一种书法。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.如蛇状的一种书法。