蛇人 shé rén · xà nhân Hán Việt: xà nhân · Pinyin: shé rén Tổng quan xà nhân Cấu tạo: 蛇 (xà) + 人 (nhân)Pinyinshé rénHán Việtxà nhânCấu tạo蛇 + 人 · xà + nhân nghĩa thành phần: xà + nhân Nghĩa ViệtCihui xà nhânMainlandTân Hoa Tự Điển 以弄蛇为业的人。Tân Hoa Tự Điển 1.以弄蛇为业的人。