蛇人

shé rénxà nhân

Hán Việt: xà nhân · Pinyin: shé rén

Tổng quan

xà nhân

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.以弄蛇为业的人。

Cấu tạo: 蛇 (xà) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xà nhân
  • VietPhrases xà nhân
  • Tần suất từ xà nhân

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.以弄蛇为业的人。

Từ liên quan

Gần nghĩa

人丁 · 人世 · 人丛 · 人中 · 人为 · 人乘 · 人事 · 人人