蛇伏 shé fú · xà phục Hán Việt: xà phục · Pinyin: shé fú Tổng quan Cấu tạo: 蛇 (xà) + 伏 (phục)Pinyinshé fúHán Việtxà phụcCấu tạo蛇 + 伏 · xà + phục nghĩa thành phần: xà + phục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 像蛇一样身体贴地爬行。Tân Hoa Tự Điển 1.像蛇一样身体贴地爬行。