蛇伸 shé shēn · xà thân Hán Việt: xà thân · Pinyin: shé shēn Tổng quan Cấu tạo: 蛇 (xà) + 伸 (thân)Pinyinshé shēnHán Việtxà thânCấu tạo蛇 + 伸 · xà + thân nghĩa thành phần: xà + thân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"蚮伸"; 修长舒展貌。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"蚮伸"。 2.修长舒展貌。