蛇信
xà tín
Hán Việt: xà tín · Pinyin: shé xìn
Tổng quan
xà tín
Nghĩa
Việt
- Cihui xà tín
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 蛇的舌頭。如:「蛇藉由蛇信的吞吐來找尋食物或辨別敵人的氣味。」
Eng
- CC-CEDICT snake's tongue
- Cihui snake's tongue
Hán Việt: xà tín · Pinyin: shé xìn
xà tín