蛇信

shé xìnxà tín

Hán Việt: xà tín · Pinyin: shé xìn

Tổng quan

xà tín

新华 · Tân Hoa Đại lục

蛇的舌頭。如:「蛇藉由蛇信的吞吐來找尋食物或辨別敵人的氣味。」

Cấu tạo: 蛇 (xà) + 信 (tín)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lưỡi rắn
  • VietPhrases xà tín
  • Tần suất từ xà tín

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 蛇的舌頭。如:「蛇藉由蛇信的吞吐來找尋食物或辨別敵人的氣味。」

Eng

  • Cihui snake's tongue
  • Tần suất từ snake's tongue

Từ liên quan

Gần nghĩa

信䟓 · 信󱷐 · 信丰 · 信主 · 信义 · 信了 · 信从 · 信令