蛇勢

shé shì xà thế

Hán Việt: xà thế · Pinyin: shé shì

Tổng quan

Cấu tạo: (xà) + (thế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容弯曲起伏之状。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容弯曲起伏之状。