蛇醫母

shé yī mǔ xà y mẫu

Hán Việt: xà y mẫu · Pinyin: shé yī mǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (xà) + (y) + (mẫu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即蛇舅母。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即蛇舅母。