蛇咬

shé yǎoxà giảo

Hán Việt: xà giảo · Pinyin: shé yǎo

Tổng quan

rắn cắn

Cấu tạo: 蛇 (xà) + 咬 (giảo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 rắn cắn
  • VietPhrases rắn cắn
  • Tần suất từ rắn cắn

Đức

  • Handedict Schlangenbiss

Từ liên quan

Gần nghĩa

咬人 · 咬伤 · 咬住 · 咬合 · 咬咬 · 咬啮 · 咬嚼 · 咬字